ma mãnh

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ma mãnh (Tính từ)

Thông minh, khéo léo trong cách giải quyết vấn đề, thường có phần lén lút hoặc mưu mẹo.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy rất ma mãnh, luôn tìm ra cách tốt nhất để hoàn thành công việc."
  • 2."Nó tìm cách ma mãnh để tránh bị trách nhiệm trong vụ việc này."
  • 3."Dù nhỏ bé, nhưng chú mèo rất ma mãnh, luôn tìm thấy cách để lấy thức ăn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ma mãnh (Danh từ)

Người hoặc cái gì đó có tính cách khéo léo, mưu mẹo, thường không trung thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Hắn là một tên ma mãnh, luôn lừa gạt người khác để trục lợi."
  • 2."Trong cuộc đua, có nhiều ma mãnh mà bạn cần cẩn thận để không bị đánh lừa."
  • 3."Cô ấy không thích chơi với những người ma mãnh vì họ không thành thật."

Lưu ý khi sử dụng "ma mãnh"

Lưu ý về tính từ

"ma mãnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ma mãnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ma mãnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ma mãnh"

ma mãnh là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Thông minh, khéo léo trong cách giải quyết vấn đề, thường có phần lén lút hoặc mưu mẹo. Ví dụ: "Cô ấy rất ma mãnh, luôn tìm ra cách tốt nhất để hoàn thành công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này