mái chèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: mái chèo (Danh từ)
Mái chèo là một loại chèo dài, được lắp vào cọc, dùng để điều khiển phương tiện thủy; phân biệt với mái dầm.
- 1."Người nghệ nhân đã chế tạo mái chèo bằng gỗ rất chắc chắn."
- 2."Mái chèo giúp thuyền di chuyển nhanh hơn qua những con nước chảy xiết."
Lưu ý khi sử dụng "mái chèo"
Lưu ý về danh từ
"mái chèo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mái chèo"
mái chèo là danh từ trong tiếng Việt. Mái chèo là một loại chèo dài, được lắp vào cọc, dùng để điều khiển phương tiện thủy; phân biệt với mái dầm. Ví dụ: "Người nghệ nhân đã chế tạo mái chèo bằng gỗ rất chắc chắn."
Từ liên quan
mách lẻo
(Khẩu ngữ) nói cho người khác về chuyện riêng tư của người khác một cách không cần thiết, thường mang ý nghĩa không tốt.
mách qué
(Khẩu ngữ) có tính chất thiếu đứng đắn và nghiêm túc đến mức bị coi thường (thường dùng để miêu tả cách nói năng).
mái
(Văn chương) phần tóc trên đầu.
mái dầm
Cái chèo ngắn, cầm bằng tay dùng để bơi thuyền; khác với mái chèo.
mái hiên
Phần mái che ở trên thềm hoặc hiên nhà, thường được sử dụng để bảo vệ khỏi thời tiết.
mái hắt
Mái nhỏ được lắp phía trên cửa để che mưa nắng, giúp bảo vệ không gian bên trong khỏi bị ướt hoặc ánh sáng chiếu vào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.