giun đũa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giun đũa (Danh từ)

Giun tròn có hình dáng dài và mảnh như chiếc đũa, với đầu và đuôi nhọn, sống ký sinh trong ruột của người và lợn.

Ví dụ (2)
  • 1."Giun đũa có thể gây ra nhiều bệnh tật cho con người."
  • 2."Trẻ em cần được kiểm tra giun đũa định kỳ để bảo vệ sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "giun đũa"

Lưu ý về danh từ

"giun đũa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giun đũa"

giun đũa là danh từ trong tiếng Việt. Giun tròn có hình dáng dài và mảnh như chiếc đũa, với đầu và đuôi nhọn, sống ký sinh trong ruột của người và lợn. Ví dụ: "Giun đũa có thể gây ra nhiều bệnh tật cho con người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này