giới sát

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giới sát (Động từ)

Hành động cấm sát sinh đối với người tu hành, thường thấy trong một số tôn giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong đạo Phật, người tu hành phải thực hiện giới sát để bảo vệ mạng sống."
  • 2."Giới sát là một phần quan trọng trong các quy tắc của nhiều tôn giáo."

Lưu ý khi sử dụng "giới sát"

Lưu ý về động từ

"giới sát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "giới sát"

giới sát là động từ trong tiếng Việt. Hành động cấm sát sinh đối với người tu hành, thường thấy trong một số tôn giáo. Ví dụ: "Trong đạo Phật, người tu hành phải thực hiện giới sát để bảo vệ mạng sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này