giọng gà tồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: giọng gà tồ (Danh từ)
Giọng gà tồ là một cách nói để chỉ giọng nói khô khan, không có sức sống, hoặc những người nói quá nhiều và không có chiều sâu.
- 1."Khi nghe chị ấy nói, mình chỉ cảm thấy giọng gà tồ, không hề thú vị."
- 2."Bài thuyết trình của anh ấy giống như giọng gà tồ, chỉ nói và không có nội dung hay."
- 3."Tớ không thích cách nói của cô ấy, nghe rất giống giọng gà tồ."
Lưu ý khi sử dụng "giọng gà tồ"
Lưu ý về danh từ
"giọng gà tồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giọng gà tồ"
giọng gà tồ là danh từ trong tiếng Việt. Giọng gà tồ là một cách nói để chỉ giọng nói khô khan, không có sức sống, hoặc những người nói quá nhiều và không có chiều sâu. Ví dụ: "Khi nghe chị ấy nói, mình chỉ cảm thấy giọng gà tồ, không hề thú vị."
Từ liên quan
giễu cợt
Nêu ra thành trò cười nhằm chế nhạo hoặc đả kích một ai đó hoặc một điều gì đó.
giọi
Hành động dọi lại mái nhà.
giọng
Gam đã xác định âm chủ, thường được sử dụng trong âm nhạc.
giọng lưỡi
Cách nói hoặc lời lẽ xảo trá, không thành thật.
giọng điệu
Một cách hiểu ít phổ biến hơn là ngữ điệu.
giọt
Vị trí nơi nước mưa từ mái nhà chảy xuống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.