giun đất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giun đất (Danh từ)

Một loại động vật thân mềm sống dưới đất, thường được dùng trong việc trồng trọt hoặc làm thức ăn cho cá.

Ví dụ (3)
  • 1."Bố tôi thường dùng giun đất để câu cá vào mỗi cuối tuần."
  • 2."Giun đất rất tốt cho đất vì chúng giúp làm thoáng và tăng độ màu mỡ."
  • 3."Trong lớp học sinh vật, chúng tôi học về vai trò quan trọng của giun đất trong hệ sinh thái."

Lưu ý khi sử dụng "giun đất"

Lưu ý về danh từ

"giun đất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giun đất"

giun đất là danh từ trong tiếng Việt. Một loại động vật thân mềm sống dưới đất, thường được dùng trong việc trồng trọt hoặc làm thức ăn cho cá. Ví dụ: "Bố tôi thường dùng giun đất để câu cá vào mỗi cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này