giục giã

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giục giã (Động từ)

Hành động thúc giục hoặc nhắc nhở liên tục.

Ví dụ (4)
  • 1."Gà giục giã gáy sáng."
  • 2."Tiếng trống giục giã."
  • 3."Cha giục giã chúng tôi chuẩn bị đi sớm."
  • 4."Âm thanh từ loa giục giã mọi người nhanh chóng vào vị trí."

Lưu ý khi sử dụng "giục giã"

Lưu ý về động từ

"giục giã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "giục giã"

giục giã là động từ trong tiếng Việt. Hành động thúc giục hoặc nhắc nhở liên tục. Ví dụ: "Gà giục giã gáy sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này