giục giã
Định nghĩa
Nghĩa 1: giục giã (Động từ)
Hành động thúc giục hoặc nhắc nhở liên tục.
- 1."Gà giục giã gáy sáng."
- 2."Tiếng trống giục giã."
- 3."Cha giục giã chúng tôi chuẩn bị đi sớm."
- 4."Âm thanh từ loa giục giã mọi người nhanh chóng vào vị trí."
Lưu ý khi sử dụng "giục giã"
Lưu ý về động từ
"giục giã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giục giã"
giục giã là động từ trong tiếng Việt. Hành động thúc giục hoặc nhắc nhở liên tục. Ví dụ: "Gà giục giã gáy sáng."
Từ liên quan
giở trò
Có hành động xấu, thái độ sai trái trái ngược với sự bình thường trước đó.
giỡn
(Phương ngữ) Hành động đùa giỡn, châm biếm hoặc gây cười.
giục
Tác động bằng lời nói, hành động hoặc cử chỉ để khuyến khích ai đó làm ngay hoặc làm nhanh hơn một việc gì.
giục giặc
Thúc giục, ép buộc ai đó làm một việc gì đó ngay lập tức.
giục như giục tà
Hối thúc ai đó làm việc gì đó một cách khẩn trương, gấp gáp.
giụi
Động từ cũ chỉ hành động dùng tay hoặc vật gì đó để đẩy hoặc đánh vào một thứ khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.