giới từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: giới từ (Danh từ)
Kết từ dùng để nối hai từ hoặc hai bộ phận câu có quan hệ chính phụ.
- 1."Từ 'và' là một giới từ."
- 2."Từ 'trong' và 'ngoài' là những ví dụ về giới từ."
- 3."Chúng ta thường sử dụng 'tại' và 'bên' làm giới từ trong câu."
Lưu ý khi sử dụng "giới từ"
Lưu ý về danh từ
"giới từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giới từ"
giới từ là danh từ trong tiếng Việt. Kết từ dùng để nối hai từ hoặc hai bộ phận câu có quan hệ chính phụ. Ví dụ: "Từ 'và' là một giới từ."
Từ liên quan
giới thiệu
Đưa ra thông tin về những đặc điểm cơ bản của một tác phẩm, sản phẩm, hoặc sự việc mới lạ.
giới tuyến
Đường ranh giới giữa hai khu vực.
giới tính
Những đặc điểm chung để phân biệt giới tính nam và nữ, giống đực và giống cái.
giới tửu
Ngăn cấm việc uống rượu đối với những người tu hành trong một số tôn giáo.
giới đàn
Đàn cúng được lập ra để người theo đạo Phật nhận và thực hành giới luật.
giờ
(Khẩu ngữ) thời điểm mà người nói đang đề cập.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.