giòn

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: giòn (Tính từ)

Chỉ trạng thái của một vật cứng, dễ gãy hoặc vỡ khi bị nén hoặc va chạm.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc bánh này rất giòn, ăn vào thấy thích thú lắm."
  • 2."Tôi thích ăn củ cải khi nó còn giòn và tươi."
  • 3."Đừng để bánh quá lâu ngoài không khí, nó sẽ mất đi độ giòn."
2
Tính từ

Nghĩa 2: giòn (Tính từ)

Chỉ âm thanh vang, rõ ràng, sắc nét.

Ví dụ (3)
  • 1."Âm thanh của chiếc chuông rất giòn, nghe thật vui tai."
  • 2."Tiếng cười giòn tan của trẻ em làm mọi người đều mỉm cười."
  • 3."Nghe nhạc sống, tôi thích tiếng đàn giòn giã hơn là thu âm."

Lưu ý khi sử dụng "giòn"

Lưu ý về tính từ

"giòn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "giòn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giòn"

giòn là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái của một vật cứng, dễ gãy hoặc vỡ khi bị nén hoặc va chạm. Ví dụ: "Chiếc bánh này rất giòn, ăn vào thấy thích thú lắm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này