giới đàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giới đàn (Danh từ)

Đàn cúng được lập ra để người theo đạo Phật nhận và thực hành giới luật.

Ví dụ (2)
  • 1."Sau buổi lễ, các tín đồ cùng nhau tham dự giới đàn để được truyền đạt giới luật."
  • 2."Giới đàn là một nghi thức quan trọng trong việc tu hành của người Phật tử."

Lưu ý khi sử dụng "giới đàn"

Lưu ý về danh từ

"giới đàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giới đàn"

giới đàn là danh từ trong tiếng Việt. Đàn cúng được lập ra để người theo đạo Phật nhận và thực hành giới luật. Ví dụ: "Sau buổi lễ, các tín đồ cùng nhau tham dự giới đàn để được truyền đạt giới luật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này