glycerine

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: glycerine (Danh từ)

Chất lỏng trong suốt, nhờn như dầu, có vị ngọt nhẹ, khó đông, được chiết xuất từ chất béo. Glycerine thường được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất thuốc chữa nẻ, mực in, nhựa tổng hợp, và các dược phẩm.

Ví dụ (3)
  • 1."Glycerine là thành phần chính trong nhiều loại kem dưỡng da."
  • 2."Các nhà sản xuất mực in thường sử dụng glycerine để điều chỉnh độ nhớt của mực."
  • 3."Mỗi khi mùa đông đến, mình thường sử dụng kem chứa glycerine để bảo vệ làn da."

Lưu ý khi sử dụng "glycerine"

Lưu ý về danh từ

"glycerine" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "glycerine"

glycerine là danh từ trong tiếng Việt. Chất lỏng trong suốt, nhờn như dầu, có vị ngọt nhẹ, khó đông, được chiết xuất từ chất béo. Glycerine thường được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất thuốc chữa nẻ, mực in, nhựa tổng hợp, và các dược phẩm. Ví dụ: "Glycerine là thành phần chính trong nhiều loại kem dưỡng da."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này