glycerine
Định nghĩa
Nghĩa 1: glycerine (Danh từ)
Chất lỏng trong suốt, nhờn như dầu, có vị ngọt nhẹ, khó đông, được chiết xuất từ chất béo. Glycerine thường được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất thuốc chữa nẻ, mực in, nhựa tổng hợp, và các dược phẩm.
- 1."Glycerine là thành phần chính trong nhiều loại kem dưỡng da."
- 2."Các nhà sản xuất mực in thường sử dụng glycerine để điều chỉnh độ nhớt của mực."
- 3."Mỗi khi mùa đông đến, mình thường sử dụng kem chứa glycerine để bảo vệ làn da."
Lưu ý khi sử dụng "glycerine"
Lưu ý về danh từ
"glycerine" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "glycerine"
glycerine là danh từ trong tiếng Việt. Chất lỏng trong suốt, nhờn như dầu, có vị ngọt nhẹ, khó đông, được chiết xuất từ chất béo. Glycerine thường được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất thuốc chữa nẻ, mực in, nhựa tổng hợp, và các dược phẩm. Ví dụ: "Glycerine là thành phần chính trong nhiều loại kem dưỡng da."
Từ liên quan
glu-xít
Glu-xít là một loại đường đơn, thường được tìm thấy trong thực phẩm và đồ uống.
glucide
Một loại carbohydrate, thường có trong thực phẩm, cung cấp năng lượng cho cơ thể.
glucose
Chất có vị ngọt, tự nhiên có trong trái cây và mật ong, thường được sử dụng trong việc chế biến dược phẩm và thực phẩm.
glô-côm
Một loại bệnh mắt ảnh hưởng đến thần kinh thị giác, gây tổn thương vĩnh viễn nếu không được điều trị.
gnp
Viết tắt của Tổng sản phẩm quốc nội, thể hiện giá trị tổng sản phẩm hàng hoá và dịch vụ trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
go
Bộ phận của khung cửi hoặc máy dệt, bao gồm nhiều dây chéo nhau từng đôi một, dùng để luồn và đưa sợi dọc vào lên xuống trong quá trình dệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.