glucide

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: glucide (Danh từ)

Một loại carbohydrate, thường có trong thực phẩm, cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong chế độ ăn của tôi, tôi luôn nhớ bổ sung glucide từ cơm và khoai tây."
  • 2."Các loại trái cây như chuối và táo chứa nhiều glucide, giúp tôi có thêm năng lượng cho buổi tập thể dục."
  • 3."Người bạn của tôi thường ăn bánh mì vì glucide trong đó làm anh ấy cảm thấy no lâu hơn."

Lưu ý khi sử dụng "glucide"

Lưu ý về danh từ

"glucide" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "glucide"

glucide là danh từ trong tiếng Việt. Một loại carbohydrate, thường có trong thực phẩm, cung cấp năng lượng cho cơ thể. Ví dụ: "Trong chế độ ăn của tôi, tôi luôn nhớ bổ sung glucide từ cơm và khoai tây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này