gnp
Định nghĩa
Nghĩa 1: gnp (Danh từ)
Viết tắt của Tổng sản phẩm quốc nội, thể hiện giá trị tổng sản phẩm hàng hoá và dịch vụ trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
- 1."GNP của Việt Nam đã tăng trưởng mạnh trong năm vừa qua."
- 2."Chúng ta cần xem xét GNP khi đánh giá sự phát triển kinh tế."
- 3."Mọi người thường quan tâm đến GNP khi nói về mức sống của dân cư."
Nghĩa 2: gnp (Động từ)
Cách diễn đạt không chính thức khi nói về việc kiếm tiền hoặc tạo ra lợi nhuận.
- 1."Công ty này đang gnp rất tốt trong mùa dịch."
- 2."Nếu bạn biết cách đầu tư, bạn sẽ gnp nhanh chóng."
- 3."Họ đã tìm ra cách để gnp từ sản phẩm mới."
Lưu ý khi sử dụng "gnp"
Lưu ý về động từ
"gnp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"gnp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gnp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gnp"
gnp là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của Tổng sản phẩm quốc nội, thể hiện giá trị tổng sản phẩm hàng hoá và dịch vụ trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "GNP của Việt Nam đã tăng trưởng mạnh trong năm vừa qua."
Từ liên quan
glucose
Chất có vị ngọt, tự nhiên có trong trái cây và mật ong, thường được sử dụng trong việc chế biến dược phẩm và thực phẩm.
glycerine
Chất lỏng trong suốt, nhờn như dầu, có vị ngọt nhẹ, khó đông, được chiết xuất từ chất béo. Glycerine thường được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất thuốc chữa nẻ, mực in, nhựa tổng hợp, và các dược phẩm.
glô-côm
Một loại bệnh mắt ảnh hưởng đến thần kinh thị giác, gây tổn thương vĩnh viễn nếu không được điều trị.
go
Bộ phận của khung cửi hoặc máy dệt, bao gồm nhiều dây chéo nhau từng đôi một, dùng để luồn và đưa sợi dọc vào lên xuống trong quá trình dệt.
golf
Môn thể thao ngoài trời, trong đó người chơi sử dụng một cây gậy dài để đánh một quả bóng nhỏ vào chín hoặc mười tám lỗ trên sân cỏ, dựa vào việc ghi điểm.
gom
Hành động tập hợp hoặc dồn lại mọi thứ vào một chỗ để thực hiện một công việc nào đó hoặc để tiết kiệm không gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.