giới tính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giới tính (Danh từ)

Những đặc điểm chung để phân biệt giới tính nam và nữ, giống đực và giống cái.

Ví dụ (3)
  • 1."Không phân biệt giới tính, tuổi tác."
  • 2."Trong một số nền văn hóa, vai trò của giới tính rất rõ ràng."
  • 3."Giáo dục giới tính là cần thiết cho thanh thiếu niên."

Lưu ý khi sử dụng "giới tính"

Lưu ý về danh từ

"giới tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giới tính"

giới tính là danh từ trong tiếng Việt. Những đặc điểm chung để phân biệt giới tính nam và nữ, giống đực và giống cái. Ví dụ: "Không phân biệt giới tính, tuổi tác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này