giương vây
Định nghĩa
Nghĩa 1: giương vây (Động từ)
(Khẩu ngữ) thể hiện sức mạnh hoặc lực lượng một cách phô trương để khoe khoang hoặc để gây ấn tượng.
- 1."Cuộc giương vây của nhóm thanh niên thu hút nhiều sự chú ý."
- 2."Họ đã thật sự giương vây khi dám đối đầu với đối thủ mạnh."
- 3."Cuộc giương vây diễn ra trong buổi lễ kỷ niệm."
Lưu ý khi sử dụng "giương vây"
Lưu ý về động từ
"giương vây" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giương vây"
giương vây là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) thể hiện sức mạnh hoặc lực lượng một cách phô trương để khoe khoang hoặc để gây ấn tượng. Ví dụ: "Cuộc giương vây của nhóm thanh niên thu hút nhiều sự chú ý."
Từ liên quan
giơ đầu chịu báng
Chấp nhận chịu đựng hậu quả hoặc sự phê bình mà không phản kháng.
giương
Hành động mở ra, căng ra hết mức và nâng cao lên.
giương mắt ếch
Hành động mở to mắt, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hiếu kỳ.
giường
Giường ngủ, thường được dùng trong ngữ cảnh bệnh viện.
giường bệnh
Giường dành cho bệnh nhân điều trị tại bệnh viện.
giường mối
Tên gọi của một loại giường truyền thống, thường được làm từ gỗ và có kiểu dáng đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.