gỗ ván
Định nghĩa
Nghĩa 1: gỗ ván (Danh từ)
Gỗ được xẻ thành những tấm phẳng, sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau.
- 1."Gỗ ván được dùng để làm bàn ghế và tủ."
- 2."Anh ấy đã mua gỗ ván để xây dựng một căn nhà gỗ."
Lưu ý khi sử dụng "gỗ ván"
Lưu ý về danh từ
"gỗ ván" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gỗ ván"
gỗ ván là danh từ trong tiếng Việt. Gỗ được xẻ thành những tấm phẳng, sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau. Ví dụ: "Gỗ ván được dùng để làm bàn ghế và tủ."
Từ liên quan
gỗ dán
Vật liệu được tạo thành từ nhiều lớp gỗ mỏng được dán ép lại với nhau.
gỗ tạp
Gỗ kém chất lượng, không bền, thường có màu trắng (nói chung).
gỗ vang
Gỗ vang là loại gỗ quý có màu sắc đẹp và độ bền cao, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất và trang trí.
gỗ xẻ
Tấm hoặc khúc gỗ được xẻ dọc theo thớ của cây gỗ.
gộ
Có nghĩa tương tự như từ 'tác', thường dùng để chỉ đến những âm thanh cụ thể.
gộc
Phần còn lại của cây, bao gồm gốc và rễ, sau khi cây đã bị chặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.