giục như giục tà

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giục như giục tà (Động từ)

Hối thúc ai đó làm việc gì đó một cách khẩn trương, gấp gáp.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ giục tôi dậy sớm để đi học."
  • 2."Anh ấy giục bạn bè hoàn thành bài tập trước khi buổi học bắt đầu."
  • 3."Cô giáo đã giục học sinh nhanh tay hoàn thành bài kiểm tra."
2
Phó từ

Nghĩa 2: giục như giục tà (Phó từ)

Chỉ cách thức thực hiện một việc gì đó một cách khẩn trương hoặc liên tục.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi cho nhanh lên, giục như giục tà không nên chần chừ."
  • 2."Nếu không làm việc này ngay bây giờ, bạn sẽ bị muộn, hãy giục như giục tà."
  • 3."Mọi người đều giục nhau làm xong việc để kịp thời gian."

Lưu ý khi sử dụng "giục như giục tà"

Lưu ý về động từ

"giục như giục tà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "giục như giục tà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giục như giục tà"

giục như giục tà là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Hối thúc ai đó làm việc gì đó một cách khẩn trương, gấp gáp. Ví dụ: "Mẹ giục tôi dậy sớm để đi học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này