giữa chừng
Định nghĩa
Nghĩa 1: giữa chừng (Phụ từ)
Chỉ tình huống xảy ra trong quá trình thực hiện một việc gì đó, khi vẫn còn dang dở và chưa hoàn thành.
- 1."Bỏ học giữa chừng."
- 2."Câu chuyện bị cắt ngang giữa chừng."
- 3."Họ đã dừng lại giữa chừng vì trời mưa."
- 4."Tôi đã bỏ cuộc giữa chừng khi thấy quá khó."
Câu hỏi thường gặp về "giữa chừng"
giữa chừng là phụ từ trong tiếng Việt. Chỉ tình huống xảy ra trong quá trình thực hiện một việc gì đó, khi vẫn còn dang dở và chưa hoàn thành. Ví dụ: "Bỏ học giữa chừng."
Từ liên quan
giữ ý
Hành động giữ gìn sự thận trọng, chỉn chu trong lời nói và cử chỉ để tránh hiểu lầm hoặc gây phật ý cho người khác.
giữ ý giữ tứ
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như giữ ý, chỉ hành động thận trọng trong cách nói và ứng xử.
giữa
Khoảng không gian hoặc thời gian phân chia hai vật, hai thời điểm, hoặc hai sự kiện.
giữa đường đứt gánh
Tình thế không hoàn thành được việc gì đó, gặp trở ngại lớn khiến không thể tiếp tục.
giựt
Từ dùng trong một số phương ngữ, thể hiện hành động gây ra sự chuyển động bất ngờ hoặc mạnh mẽ.
glaucoma
Bệnh lý mắt gây tăng áp lực trong nhãn cầu, dẫn đến đau nhức và có thể gây mờ mắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.