giới chức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giới chức (Danh từ)

Những người giữ chức vụ, quyền hạn trong chính quyền hoặc tổ chức nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Giới chức địa phương đã tổ chức một buổi họp để giải quyết vấn đề giao thông."
  • 2."Trong cuộc hội thảo, giới chức đã đề cập đến các chính sách mới nhằm phát triển kinh tế."
  • 3."Giới chức của thành phố đã quyết định giảm giá vé xe buýt để khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng."

Lưu ý khi sử dụng "giới chức"

Lưu ý về danh từ

"giới chức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giới chức"

giới chức là danh từ trong tiếng Việt. Những người giữ chức vụ, quyền hạn trong chính quyền hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: "Giới chức địa phương đã tổ chức một buổi họp để giải quyết vấn đề giao thông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này