goá
Định nghĩa
Nghĩa 1: goá (Tính từ)
Người có chồng hoặc vợ đã qua đời.
- 1."Goá vợ"
- 2."Mẹ goá con côi"
- 3."Ông ấy là một người goá sau khi vợ mất sớm."
- 4."Cô ấy trở thành goá phụ khi chồng bị tai nạn."
Lưu ý khi sử dụng "goá"
Lưu ý về tính từ
"goá" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "goá"
goá là tính từ trong tiếng Việt. Người có chồng hoặc vợ đã qua đời. Ví dụ: "Goá vợ"
Từ liên quan
gon
Cỏ được sử dụng để dệt chiếu và đan buồm.
gorilla
Loài linh trưởng lớn có hình dạng giống người, chiều cao có thể lên tới 1,80 mét, chủ yếu sống ở châu Phi.
gothic
Liên quan đến một phong cách nghệ thuật và kiến trúc đặc trưng từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16, thường có các đặc điểm như hình khối nhẹ nhàng, các cửa sổ lớn và nhiều chi tiết trang trí.
goá bụa
Chỉ trạng thái goá chồng (hoặc đôi khi goá vợ), thể hiện đời sống cô đơn một cách tổng quát.
goá phụ
Người phụ nữ đã mất chồng.
goòng
Toa tàu hoả nhỏ được trang bị động cơ, dùng để vận chuyển hành khách và hàng hóa trên một đoạn đường sắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.