góc độ
Định nghĩa
Nghĩa 1: góc độ (Danh từ)
Chỗ đứng để nhìn nhận và đánh giá sự vật, sự việc từ những khía cạnh khác nhau.
- 1."Nhìn cuộc chiến dưới nhiều góc độ khác nhau."
- 2."Xem xét sự việc dưới góc độ khoa học."
- 3."Cần đánh giá vấn đề này dưới góc độ xã hội và kinh tế."
Lưu ý khi sử dụng "góc độ"
Lưu ý về danh từ
"góc độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "góc độ"
góc độ là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ đứng để nhìn nhận và đánh giá sự vật, sự việc từ những khía cạnh khác nhau. Ví dụ: "Nhìn cuộc chiến dưới nhiều góc độ khác nhau."
Từ liên quan
góc đa diện
Hình được tạo thành bởi một số mặt phẳng có chung một điểm và cắt nhau theo một số đường thẳng.
góc đầy
Góc mà hai cạnh trùng nhau, tạo thành một vùng chiếm toàn bộ mặt phẳng.
góc đối đỉnh
Hai góc có đỉnh chung và các cạnh của góc này là phần kéo dài các cạnh của góc kia.
gói
(Khẩu ngữ) thu gọn lại trong một phạm vi nhất định.
gói ghém
Chứa đựng nội dung một cách ngắn gọn và đầy đủ.
gói thầu
Phần của một dự án hoặc hạng mục công trình được đưa ra để đấu thầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.