glu-xít

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: glu-xít (Danh từ)

Glu-xít là một loại đường đơn, thường được tìm thấy trong thực phẩm và đồ uống.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong nước ngọt thường chứa nhiều glu-xít, vì vậy bạn nên uống vừa phải."
  • 2."Khi nấu ăn, tôi thường thêm một chút glu-xít để món ăn có vị ngọt tự nhiên."
  • 3."Nhiều loại trái cây chứa glu-xít, giúp cung cấp năng lượng nhanh chóng."
2
Động từ

Nghĩa 2: glu-xít (Động từ)

Glu-xít có thể được dùng để chỉ hành động làm ngọt lại thực phẩm, thường là bằng đường hoặc mật.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu món ăn quá mặn, bạn có thể glu-xít thêm một ít đường để cân bằng vị."
  • 2."Tôi thích glu-xít smoothie của mình với một chút mật ong."
  • 3."Để trà thêm ngon, hãy glu-xít nó bằng một muỗng đường."

Lưu ý khi sử dụng "glu-xít"

Lưu ý về động từ

"glu-xít" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"glu-xít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "glu-xít" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "glu-xít"

glu-xít là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Glu-xít là một loại đường đơn, thường được tìm thấy trong thực phẩm và đồ uống. Ví dụ: "Trong nước ngọt thường chứa nhiều glu-xít, vì vậy bạn nên uống vừa phải."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này