giống

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giống (Danh từ)

Phạm trù ngữ pháp của danh từ, tính từ, đại từ trong một số ngôn ngữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Danh từ trong tiếng Nga có ba giống: giống cái, giống đực, giống trung."
  • 2."Trong tiếng Anh, danh từ cũng phân thành nhiều giống khác nhau."
2
Tính từ

Nghĩa 2: giống (Tính từ)

Có những nét chung hoặc tương tự nhau về hình dáng, tính chất hoặc màu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Con giống cha."
  • 2."Mỗi người một ý, chẳng ai giống ai."
  • 3."Cây này giống cây ở vườn nhà tôi."

Lưu ý khi sử dụng "giống"

Lưu ý về tính từ

"giống" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"giống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giống" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giống"

giống là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Phạm trù ngữ pháp của danh từ, tính từ, đại từ trong một số ngôn ngữ. Ví dụ: "Danh từ trong tiếng Nga có ba giống: giống cái, giống đực, giống trung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này