Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: (Danh từ)

Một đồi đất nhỏ hoặc một vùng đất cao hơn xung quanh, thường được dùng để chỉ các địa điểm tự nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ ngồi trên gò xem hoàng hôn rất đẹp."
  • 2."Gò đất này có thể là nơi lý tưởng để tổ chức picnic."
  • 3."Có một gò nhỏ gần nhà tôi, trẻ con thường chơi ở đó."
2
Động từ

Nghĩa 2: (Động từ)

Hành động gò lại, tạo hình cho một vật nào đó, thường liên quan đến việc nắn hoặc uốn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đang gò đất để tạo hình cho cái chậu cây."
  • 2."Anh ta gò lại miếng kim loại để chế tạo sản phẩm mới."
  • 3."Chúng tôi đã gò hình bong bóng từ bột nhựa."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về động từ

"gò" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"gò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gò" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ""

gò là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một đồi đất nhỏ hoặc một vùng đất cao hơn xung quanh, thường được dùng để chỉ các địa điểm tự nhiên. Ví dụ: "Chúng ta sẽ ngồi trên gò xem hoàng hôn rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này