gò má
Định nghĩa
Nghĩa 1: gò má (Danh từ)
Phần nổi cao lên ở hai bên má, nằm dưới góc ngoài của mắt.
- 1."Đôi gò má ửng hồng."
- 2."Gò má cao."
- 3."Cô ấy có gò má cân đối và cuốn hút."
- 4."Gò má sắc nét tạo nên vẻ thanh tú cho khuôn mặt."
Lưu ý khi sử dụng "gò má"
Lưu ý về danh từ
"gò má" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gò má"
gò má là danh từ trong tiếng Việt. Phần nổi cao lên ở hai bên má, nằm dưới góc ngoài của mắt. Ví dụ: "Đôi gò má ửng hồng."
Từ liên quan
gíp
(Khẩu ngữ) Là cách nói tắt của xe gíp, chỉ loại xe có khả năng di chuyển trên địa hình khó khăn.
gò
Một đồi đất nhỏ hoặc một vùng đất cao hơn xung quanh, thường được dùng để chỉ các địa điểm tự nhiên.
gò bó
Chống cự, không thoải mái, bị ràng buộc, không tự do.
gò ép
Ép buộc phải tuân theo khuôn khổ hoặc quy tắc nào đó.
gò đống
Khái niệm chỉ các gò, đống đất, thường là những hình khối cao hơn mặt đất xung quanh.
gòn
Cây lớn với vỏ màu xanh tươi, lá kép hình chân vịt và quả hình thoi chứa nhiều sợi bông, thường được dùng để nhồi vào nệm và gối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.