gở
Định nghĩa
Nghĩa 1: gở (Tính từ)
Có tính chất không may, thường gắn liền với điềm xấu hoặc báo trước điều chẳng lành theo quan niệm dân gian.
- 1."Điềm gở"
- 2."Gở mồm gở miệng"
- 3."Hay nói gở"
- 4."Hôm nay lại gặp phải những chuyện gở."
Lưu ý khi sử dụng "gở"
Lưu ý về tính từ
"gở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gở"
gở là tính từ trong tiếng Việt. Có tính chất không may, thường gắn liền với điềm xấu hoặc báo trước điều chẳng lành theo quan niệm dân gian. Ví dụ: "Điềm gở"
Từ liên quan
gờ
Cạnh hoặc bờ nhô lên, tạo thành đường viền của một vật.
gờm
Có tâm lý e sợ, muốn tránh né và luôn cảnh giác, chuẩn bị đối phó.
gờn gợn
Có cảm giác không chắc chắn, lo lắng hoặc bất an.
gởi
Từ dùng để chỉ hành động chuyển giao hoặc gửi đi một vật gì đó cho người khác, đặc biệt trong ngữ cảnh miền Nam.
gởi gắm
Hành động truyền đạt hoặc để lại điều gì cho người khác chăm sóc hoặc quản lý.
gỡ
Lấy lại phần nào để bù vào chỗ đã bỏ ra hoặc đã bị thiệt hại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.