giũ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giũ (Động từ)

Hành động làm sạch, tách bỏ bụi bẩn hoặc nước bằng cách lắc hay vẩy.

Ví dụ (3)
  • 1."Giũ áo trước khi phơi cho sạch bụi."
  • 2."Khi giũ khăn, hãy chắc chắn rằng nước đã ráo hết."
  • 3."Tôi giũ chiếc chổi để loại bỏ bụi trước khi quét nhà."
2
Động từ

Nghĩa 2: giũ (Động từ)

Hành động xua đuổi điều không mong muốn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy giũ đám muỗi ra khỏi mặt."
  • 2."Ông ấy giũ những kỷ niệm buồn đi."
  • 3."Chúng ta cần giũ đi những lo lắng để tập trung vào công việc."

Lưu ý khi sử dụng "giũ"

Lưu ý về động từ

"giũ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "giũ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giũ"

giũ là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm sạch, tách bỏ bụi bẩn hoặc nước bằng cách lắc hay vẩy. Ví dụ: "Giũ áo trước khi phơi cho sạch bụi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này