giữ gìn
Định nghĩa
Nghĩa 1: giữ gìn (Động từ)
Hành động giữ gìn ý tứ, thận trọng để tránh những sơ suất trong lời nói và hành động.
- 1."Nói năng thoải mái, không chút giữ gìn."
- 2."Cần phải giữ gìn hình ảnh bản thân khi giao tiếp."
- 3."Trong những tình huống khẩn cấp, hãy giữ gìn sự bình tĩnh."
Lưu ý khi sử dụng "giữ gìn"
Lưu ý về động từ
"giữ gìn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giữ gìn"
giữ gìn là động từ trong tiếng Việt. Hành động giữ gìn ý tứ, thận trọng để tránh những sơ suất trong lời nói và hành động. Ví dụ: "Nói năng thoải mái, không chút giữ gìn."
Từ liên quan
giữ chân
Giữ lại, níu kéo, không để cho ai đi.
giữ ghế
(Khẩu ngữ) hành động tìm cách duy trì chức vụ mà không dám làm những việc có thể ảnh hưởng xấu đến vị trí của mình, dù biết rằng đó là những việc cần thiết phải làm.
giữ giàng
Bảo quản, giữ gìn một cách cẩn thận và có ý thức.
giữ kẽ
Giữ gìn một cách quá mức từng chi tiết nhỏ trong các mối quan hệ giao tiếp và ứng xử với người khác.
giữ miếng
Giữ kín các chiến lược hoặc thủ đoạn đối phó khi đối mặt với đối thủ mà mình coi là đáng gờm và cần phải cẩn trọng.
giữ mình
Hành động tự ý thức để gìn giữ danh dự, không bị lôi kéo bởi các yếu tố từ bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.