giọt hồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: giọt hồng (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) giọt nước mắt mang nỗi đau đớn, u sorrow, gợi cảm giác như nhuốm máu.
- 1.""Nhìn càng lã chã giọt hồng, Rỉ tai, nàng mới giải lòng thấp cao.""
- 2."Nỗi buồn khiến những giọt hồng rơi xuống khuôn mặt cô."
- 3."Mỗi khi nhớ lại kỷ niệm, tôi lại thấy giọt hồng lăn dài trên má."
Lưu ý khi sử dụng "giọt hồng"
Lưu ý về danh từ
"giọt hồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giọt hồng"
giọt hồng là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) giọt nước mắt mang nỗi đau đớn, u sorrow, gợi cảm giác như nhuốm máu. Ví dụ: ""Nhìn càng lã chã giọt hồng, Rỉ tai, nàng mới giải lòng thấp cao.""
Từ liên quan
giọng lưỡi
Cách nói hoặc lời lẽ xảo trá, không thành thật.
giọng điệu
Một cách hiểu ít phổ biến hơn là ngữ điệu.
giọt
Vị trí nơi nước mưa từ mái nhà chảy xuống.
giọt sành
Loại cào cào với đầu nhọn, râu dài, ngực phát triển, có màu nâu đất hoặc vàng lục.
giỏ
Đồ dùng để chứa đựng, thường được làm từ tre, mây, v.v., có hình trụ, thành cao, miệng hẹp và có quai xách.
giỏi
(Khẩu ngữ) có trình độ hoặc khả năng cao, thường được sử dụng để chỉ sự giới hạn tối đa mà không thể vượt qua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.