giọt hồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giọt hồng (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) giọt nước mắt mang nỗi đau đớn, u sorrow, gợi cảm giác như nhuốm máu.

Ví dụ (3)
  • 1.""Nhìn càng lã chã giọt hồng, Rỉ tai, nàng mới giải lòng thấp cao.""
  • 2."Nỗi buồn khiến những giọt hồng rơi xuống khuôn mặt cô."
  • 3."Mỗi khi nhớ lại kỷ niệm, tôi lại thấy giọt hồng lăn dài trên má."

Lưu ý khi sử dụng "giọt hồng"

Lưu ý về danh từ

"giọt hồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giọt hồng"

giọt hồng là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) giọt nước mắt mang nỗi đau đớn, u sorrow, gợi cảm giác như nhuốm máu. Ví dụ: ""Nhìn càng lã chã giọt hồng, Rỉ tai, nàng mới giải lòng thấp cao.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này