giới tửu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giới tửu (Động từ)
Ngăn cấm việc uống rượu đối với những người tu hành trong một số tôn giáo.
- 1."Trong đạo Phật, người tu hành phải giới tửu để giữ tâm trong sạch."
- 2."Việc giới tửu rất quan trọng trong các nghi lễ của giáo phái này."
Lưu ý khi sử dụng "giới tửu"
Lưu ý về động từ
"giới tửu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giới tửu"
giới tửu là động từ trong tiếng Việt. Ngăn cấm việc uống rượu đối với những người tu hành trong một số tôn giáo. Ví dụ: "Trong đạo Phật, người tu hành phải giới tửu để giữ tâm trong sạch."
Từ liên quan
giới tuyến
Đường ranh giới giữa hai khu vực.
giới tính
Những đặc điểm chung để phân biệt giới tính nam và nữ, giống đực và giống cái.
giới từ
Kết từ dùng để nối hai từ hoặc hai bộ phận câu có quan hệ chính phụ.
giới đàn
Đàn cúng được lập ra để người theo đạo Phật nhận và thực hành giới luật.
giờ
(Khẩu ngữ) thời điểm mà người nói đang đề cập.
giờ chính thức
Giờ được quy định thống nhất để sử dụng cho các địa phương trong một quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.