gỡ rối
Định nghĩa
Nghĩa 1: gỡ rối (Động từ)
Giải quyết tình trạng rối rắm, không yên ổn, trở về trạng thái bình thường.
- 1."Gỡ rối tơ lòng."
- 2."Cần gỡ rối những vấn đề còn tồn đọng trong cuộc họp."
- 3."Sau một thời gian căng thẳng, cô ấy đã tìm ra cách gỡ rối cho tâm trạng của mình."
Lưu ý khi sử dụng "gỡ rối"
Lưu ý về động từ
"gỡ rối" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gỡ rối"
gỡ rối là động từ trong tiếng Việt. Giải quyết tình trạng rối rắm, không yên ổn, trở về trạng thái bình thường. Ví dụ: "Gỡ rối tơ lòng."
Từ liên quan
gỡ
Lấy lại phần nào để bù vào chỗ đã bỏ ra hoặc đã bị thiệt hại.
gỡ gạc
(Khẩu ngữ) tìm cách khôi phục lại một phần nào đó mà trước đó đã bị mất mát hoặc không đạt được.
gỡ lỗi
Tìm kiếm và khắc phục các lỗi trong chương trình máy tính.
gỡ tội
Dùng lý lẽ hoặc bằng chứng để giảm nhẹ hoặc thoát tội.
gợi
Làm nảy sinh hoặc khiến người khác nhớ đến điều gì đó qua một sự liên tưởng.
gợi chuyện
Hành động gợi lên để người đối thoại có thể nói chuyện về các chủ đề khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.