góc kề bù
Định nghĩa
Nghĩa 1: góc kề bù (Danh từ)
Hai góc có chung một đỉnh và một cạnh, trong khi hai cạnh còn lại tạo thành một đường thẳng.
- 1."Trong hình học, góc kề bù được sử dụng để xác định các tính chất của các góc liên quan."
- 2."Góc kề bù giữa hai góc vuông là 180 độ."
Lưu ý khi sử dụng "góc kề bù"
Lưu ý về danh từ
"góc kề bù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "góc kề bù"
góc kề bù là danh từ trong tiếng Việt. Hai góc có chung một đỉnh và một cạnh, trong khi hai cạnh còn lại tạo thành một đường thẳng. Ví dụ: "Trong hình học, góc kề bù được sử dụng để xác định các tính chất của các góc liên quan."
Từ liên quan
góc bù nhau
Hai góc mà tổng của chúng bằng 180 độ, hay còn gọi là một góc bẹt.
góc bẹt
Góc có hai cạnh tạo thành một đường thẳng.
góc cạnh
Từ chỉ những đường nét có góc, có cạnh, nổi bật một cách rõ ràng (nói chung).
góc ngoài
Góc nằm đối diện với một góc trong của tam giác.
góc nhị diện
Hình được hình thành từ hai nửa mặt phẳng phát sinh từ một đường thẳng chung.
góc nhọn
Góc nhỏ hơn góc vuông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.