gỗ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gỗ (Danh từ)

Phần rắn nằm dưới vỏ của thân và cành cây, thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng, nguyên liệu để sản xuất giấy, và nhiều sản phẩm khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Năm gian nhà gỗ."
  • 2."Tượng làm bằng gỗ mít."
  • 3."Chiếc bàn được làm từ gỗ thông rất chắc chắn."
  • 4."Gỗ quý hiếm thường được sử dụng để chế tác đồ mỹ nghệ."

Lưu ý khi sử dụng "gỗ"

Lưu ý về danh từ

"gỗ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gỗ"

gỗ là danh từ trong tiếng Việt. Phần rắn nằm dưới vỏ của thân và cành cây, thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng, nguyên liệu để sản xuất giấy, và nhiều sản phẩm khác. Ví dụ: "Năm gian nhà gỗ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này