giường
Định nghĩa
Nghĩa 1: giường (Danh từ)
Giường ngủ, thường được dùng trong ngữ cảnh bệnh viện.
- 1."Các giường trong bệnh viện đã chật cứng."
- 2."Tôi phải nằm trên giường để điều trị."
- 3."Mỗi giường đều có một chiếc đệm êm ái."
Lưu ý khi sử dụng "giường"
Lưu ý về danh từ
"giường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giường"
giường là danh từ trong tiếng Việt. Giường ngủ, thường được dùng trong ngữ cảnh bệnh viện. Ví dụ: "Các giường trong bệnh viện đã chật cứng."
Từ liên quan
giương
Hành động mở ra, căng ra hết mức và nâng cao lên.
giương mắt ếch
Hành động mở to mắt, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hiếu kỳ.
giương vây
(Khẩu ngữ) thể hiện sức mạnh hoặc lực lượng một cách phô trương để khoe khoang hoặc để gây ấn tượng.
giường bệnh
Giường dành cho bệnh nhân điều trị tại bệnh viện.
giường mối
Tên gọi của một loại giường truyền thống, thường được làm từ gỗ và có kiểu dáng đặc biệt.
giường nằm
Giường được thiết kế dành riêng cho hành khách nằm khi đi tàu, khác với ghế ngồi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.