giỡn
Định nghĩa
Nghĩa 1: giỡn (Động từ)
(Phương ngữ) Hành động đùa giỡn, châm biếm hoặc gây cười.
- 1."Nói giỡn cho vui."
- 2."Họ thường giỡn với nhau trong những buổi tiệc."
- 3."Đừng giỡn nữa, chuyện này rất nghiêm túc."
Lưu ý khi sử dụng "giỡn"
Lưu ý về động từ
"giỡn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giỡn"
giỡn là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Hành động đùa giỡn, châm biếm hoặc gây cười. Ví dụ: "Nói giỡn cho vui."
Từ liên quan
giở mặt
(Phương ngữ) Hành động phản bội hoặc trở mặt với ai đó.
giở quẻ
(Khẩu ngữ) thay đổi thái độ hoặc trạng thái một cách đột ngột, theo chiều hướng xấu, gây ra khó khăn hoặc phiền phức.
giở trò
Có hành động xấu, thái độ sai trái trái ngược với sự bình thường trước đó.
giục
Tác động bằng lời nói, hành động hoặc cử chỉ để khuyến khích ai đó làm ngay hoặc làm nhanh hơn một việc gì.
giục giã
Hành động thúc giục hoặc nhắc nhở liên tục.
giục giặc
Thúc giục, ép buộc ai đó làm một việc gì đó ngay lập tức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.