giọng lưỡi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giọng lưỡi (Danh từ)

Cách nói hoặc lời lẽ xảo trá, không thành thật.

Ví dụ (3)
  • 1."Giọng lưỡi con buôn."
  • 2."Hắn luôn dùng giọng lưỡi để lừa gạt người khác."
  • 3."Cô ấy đã nhận ra giọng lưỡi của họ khi họ hứa hẹn mà không thực hiện."

Lưu ý khi sử dụng "giọng lưỡi"

Lưu ý về danh từ

"giọng lưỡi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giọng lưỡi"

giọng lưỡi là danh từ trong tiếng Việt. Cách nói hoặc lời lẽ xảo trá, không thành thật. Ví dụ: "Giọng lưỡi con buôn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này