giới luật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giới luật (Danh từ)

Một hệ thống quy tắc, nguyên tắc hoặc luật lệ được áp dụng trong một tổ chức, cộng đồng hoặc tôn giáo, nhằm giúp mọi người sống theo các giá trị và chuẩn mực nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trường học, giới luật giúp học sinh biết cách cư xử đúng mực."
  • 2."Mỗi tôn giáo đều có giới luật riêng để tín đồ tuân theo."
  • 3."Chúng ta cần thực hiện giới luật của cộng đồng để duy trì trật tự và sự hòa thuận."

Lưu ý khi sử dụng "giới luật"

Lưu ý về danh từ

"giới luật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giới luật"

giới luật là danh từ trong tiếng Việt. Một hệ thống quy tắc, nguyên tắc hoặc luật lệ được áp dụng trong một tổ chức, cộng đồng hoặc tôn giáo, nhằm giúp mọi người sống theo các giá trị và chuẩn mực nhất định. Ví dụ: "Trong trường học, giới luật giúp học sinh biết cách cư xử đúng mực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này