giọng điệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giọng điệu (Danh từ)
Một cách hiểu ít phổ biến hơn là ngữ điệu.
- 1."Ngữ điệu"
- 2."Giọng điệu lên xuống, lúc trầm lúc bổng."
- 3."Anh ấy nói với giọng điệu hài hước."
- 4."Cô ấy có giọng điệu rất dịu dàng khi trò chuyện."
Lưu ý khi sử dụng "giọng điệu"
Lưu ý về danh từ
"giọng điệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giọng điệu"
giọng điệu là danh từ trong tiếng Việt. Một cách hiểu ít phổ biến hơn là ngữ điệu. Ví dụ: "Ngữ điệu"
Từ liên quan
giọng
Gam đã xác định âm chủ, thường được sử dụng trong âm nhạc.
giọng gà tồ
Giọng gà tồ là một cách nói để chỉ giọng nói khô khan, không có sức sống, hoặc những người nói quá nhiều và không có chiều sâu.
giọng lưỡi
Cách nói hoặc lời lẽ xảo trá, không thành thật.
giọt
Vị trí nơi nước mưa từ mái nhà chảy xuống.
giọt hồng
(Từ cũ, Văn chương) giọt nước mắt mang nỗi đau đớn, u sorrow, gợi cảm giác như nhuốm máu.
giọt sành
Loại cào cào với đầu nhọn, râu dài, ngực phát triển, có màu nâu đất hoặc vàng lục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.