giun dẹp
Định nghĩa
Nghĩa 1: giun dẹp (Danh từ)
Ngành động vật không xương sống có thân hình dẹp và nhiều đốt, bao gồm các loại sán lá, sán dây, và nhiều loài khác.
- 1."Giun dẹp thường sống trong môi trường ẩm ướt."
- 2."Một số loại giun dẹp có thể gây hại cho sức khỏe con người."
Lưu ý khi sử dụng "giun dẹp"
Lưu ý về danh từ
"giun dẹp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giun dẹp"
giun dẹp là danh từ trong tiếng Việt. Ngành động vật không xương sống có thân hình dẹp và nhiều đốt, bao gồm các loại sán lá, sán dây, và nhiều loài khác. Ví dụ: "Giun dẹp thường sống trong môi trường ẩm ướt."
Từ liên quan
giong
Cành tre đã rời khỏi cây.
giun
Tên gọi chung cho các loại giun sống ký sinh trong cơ thể người và một số động vật.
giun chỉ
Giun có hình dạng giống sợi chỉ, sống ký sinh trong cơ thể con người và một số động vật, gây ra bệnh phù chân voi và thường được truyền qua muỗi.
giun kim
Một loại giun tròn nhỏ, kích thước giống như cây kim, sống ký sinh trong ruột già gần hậu môn.
giun móc
Loài giun tròn và nhỏ, có miệng hình móc, sống ký sinh trong ruột người và gây ra bệnh thiếu máu.
giun móc câu
Một loại giun có hình dạng dài, thường được sử dụng làm mồi để câu cá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.