Từ vựng vần G (trang 8/8)
Tổng 1.400 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "G". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- góc ngoàiGóc nằm đối diện với một góc trong của tam giác.
- góc nhị diệnHình được hình thành từ hai nửa mặt phẳng phát sinh từ một đường thẳng chung.
- góc nhọnGóc nhỏ hơn góc vuông.
- góc phụGóc được thêm vào một góc cho trước để tạo thành một góc vuông.
- góc quayMột vị trí hoặc khoảng không gian mà trong đó một đối tượng có thể được nhìn thấy từ một góc nhìn nhất định.
- gốc rễCụm từ chỉ gốc và rễ; thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân sâu xa của một sự việc hoặc vấn đề.
- gốc tíchNguồn gốc và lịch sử xuất hiện của một sự vật, sự việc hay con người.
- gốc từGốc từ là khái niệm chỉ nguồn gốc hoặc nguồn cội của một từ ngữ, thường được nghiên cứu trong ngôn ngữ học.
- góc tùGóc nhỏ hơn góc bẹt nhưng lớn hơn góc vuông.
- góc vuôngGóc tạo bởi hai đường thẳng vuông góc với nhau, có giá trị 90 độ.
- gởiTừ dùng để chỉ hành động chuyển giao hoặc gửi đi một vật gì đó cho người khác, đặc biệt trong ngữ cảnh miền Nam.
- gộiCây gỗ lớn thuộc họ xoan, có lá kép lông chim và quả hình cầu, khi chín có màu vàng hồng, với gỗ nhẹ và mềm.
- gói(Khẩu ngữ) thu gọn lại trong một phạm vi nhất định.
- gồiCây cọ có lá được sử dụng phổ biến để lợp nhà.
- gỏiMón ăn làm từ cá hoặc thịt sống, thường được ăn kèm với giấm, rau thơm và các gia vị khác.
- gợiLàm nảy sinh hoặc khiến người khác nhớ đến điều gì đó qua một sự liên tưởng.
- gọiĐặt tên hoặc nêu rõ mối quan hệ khi giao tiếp bằng một từ nào đó.
- gốiĐầu gối (từ ngắn gọn).
- gợi cảmCó khả năng gợi lên tình cảm, làm rung động cảm xúc của người khác.
- gợi chuyệnHành động gợi lên để người đối thoại có thể nói chuyện về các chủ đề khác nhau.
- gối đất nằm sươngGối đất nằm sương là một câu thành ngữ trong tiếng Việt, mô tả một tình huống mà một người ngủ không có sự che chở, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như thời tiết.
- gối đầuHành động gối sang thời gian tiếp theo trong canh tác.
- gởi gắmHành động truyền đạt hoặc để lại điều gì cho người khác chăm sóc hoặc quản lý.
- gói ghémChứa đựng nội dung một cách ngắn gọn và đầy đủ.
- gọi hồnHành động gọi linh hồn của người đã khuất về nhập vào đồng cốt để hỏi chuyện, theo tín ngưỡng dân gian.
- gọi làĐược sử dụng để chỉ tên gọi hoặc cách gọi của một sự vật, hiện tượng, hoặc người nào đó.
- gợi mởGợi ra hoặc kích thích sự hình thành những suy nghĩ, ý tưởng.
- gỏi sinh cầmMón gỏi được chế biến từ cá tươi, thường sử dụng cá nhỏ và ăn nguyên con.
- gợi tảGợi lên hình ảnh để người nghe hoặc người đọc có thể hình dung rõ ràng.
- gói thầuPhần của một dự án hoặc hạng mục công trình được đưa ra để đấu thầu.
- gọi thầuHành động mời thầu, thường liên quan đến việc tổ chức đấu thầu trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc xây dựng.
- gợi tìnhCó khả năng gợi nhớ hoặc cảm hứng đến sự thu hút, tình cảm; thường được dùng để mô tả những điều hay hành động có thể kích thích tình cảm yêu thương hoặc sự hấp dẫn.
- gọi vốnHành động mời gọi các bên tham gia để góp vốn đầu tư.
- gối vụTrồng tiếp ngay một vụ cây khác trên cùng một diện tích mà vụ cây trước đó sắp được thu hoạch.
- gối xếpMột loại gối có thể xếp lại, thường được sử dụng trong khi ngồi hoặc ngủ để tiện lợi và dễ dàng cất giữ.
- gợi ýĐộng từ chỉ hành động khơi dậy ý tưởng để người khác tự suy nghĩ, có ý kiến hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.
- golfMôn thể thao ngoài trời, trong đó người chơi sử dụng một cây gậy dài để đánh một quả bóng nhỏ vào chín hoặc mười tám lỗ trên sân cỏ, dựa vào việc ghi điểm.
- gomHành động tập hợp hoặc dồn lại mọi thứ vào một chỗ để thực hiện một công việc nào đó hoặc để tiết kiệm không gian.
- gồmCó tất cả các bộ phận cấu thành hoặc hợp thành một tổng thể.
- gômChất nhờn có tính dẻo, được chế biến từ gôm, thường dùng để chải tóc cho mượt mà hoặc giữ nếp lâu hơn.
- gớmCó cảm giác ghê tởm, không muốn tiếp xúc hoặc nhìn thấy.
- gờmCó tâm lý e sợ, muốn tránh né và luôn cảnh giác, chuẩn bị đối phó.
- gốmSản phẩm được chế tạo từ đất sét và các hỗn hợp đất sét sau khi nung, bao gồm đồ đất nung, sành, sứ, v.v.
- gớm ghiếcChỉ sự phẫn nộ hoặc ghê tởm đối với điều gì đó, thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc hành động.
- gom gópTập hợp lại dần dần từ nhiều nguồn khác nhau.
- gom nhặtHành động thu thập lại từ nhiều nơi hoặc nhiều nguồn khác nhau.
- gom nhóp(Phương ngữ) tương tự như góp nhặt, có nghĩa là thu thập hoặc thu gom đồ vật.
- gọnÂm thanh không ngân vang, không kéo dài.
- gônMột loại hình thể thao chơi bằng cách dùng gậy đánh bóng vào lỗ trên sân.
- gợnXuất hiện cảm giác hoặc nét tình cảm nào đó một cách nhẹ nhàng.
- gonCỏ được sử dụng để dệt chiếu và đan buồm.
- gònCây lớn với vỏ màu xanh tươi, lá kép hình chân vịt và quả hình thoi chứa nhiều sợi bông, thường được dùng để nhồi vào nệm và gối.
- gọn gàngRất ngăn nắp, không có gì vướng víu (mô tả một cách tổng quát).
- gọn ghẽRất gọn gàng và đẹp mắt, thường được dùng để nói về sự ngăn nắp.
- gờn gợnCó cảm giác không chắc chắn, lo lắng hoặc bất an.
- gòn gọnHơi gọn, chỉ trạng thái ngăn nắp và không có sự lộn xộn.
- gọn hơ(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Để chỉ việc gì đó được thực hiện rất gọn gàng, không tốn nhiều công sức hay thời gian.
- gọn lỏn(Khẩu ngữ) (âm thanh) quá ngắn, quá gọn, tạo cảm giác không đầy đủ hoặc cụt lủn.
- gọn mắt(Khẩu ngữ) có vẻ gọn gàng, tạo cảm giác dễ nhìn và dễ chịu.
- gọn nhẹTừ miêu tả tổ chức hoặc hệ thống có cấu trúc đơn giản, ít bộ phận không cần thiết.
- gọn thon lỏnMiêu tả sự nhỏ gọn và thanh mảnh, thường chỉ về hình dáng của một người hoặc đồ vật.
- gồngMang và chuyển đồ vật bằng cách mắc vào một đầu đòn gánh.
- gôngLà một loại xiềng xích được dùng để trói chân hoặc tay người, thường được sử dụng trong các hoàn cảnh bắt giữ.
- gọng(Phương ngữ) phần càng xe, thường được sử dụng để chỉ những chi tiết kim loại hoặc các bộ phận của xe
- gông cùmGông và cùm, hiểu một cách khái quát, dùng để chỉ ách áp bức nặng nề.
- gồng gánhMang chuyển đồ đạc bằng quang gánh một cách khái quát.
- gọng kìmĐồ vật có hình dáng giống như một cái kìm, dùng để kẹp, giữ chặt các vật thể, thường có hai tay và được làm từ kim loại hoặc nhựa.
- gông xiềngThuật ngữ chỉ gông và xiềng, thường được dùng để chỉ ách nô lệ hoặc tình trạng bị trói buộc.
- goòngToa tàu hoả nhỏ được trang bị động cơ, dùng để vận chuyển hành khách và hàng hóa trên một đoạn đường sắt.
- gópĐưa thêm cái gì đó vào một cái gì khác, thường là để hỗ trợ hoặc giúp đỡ.
- gộpHành động nhập chung, kết hợp lại nhiều thứ thành một.
- gộp đá(Phương ngữ) khối đá tự nhiên, thường được tìm thấy trong môi trường ngoài trời.
- góp điệnBộ phận của máy phát điện được sử dụng để dẫn dòng điện ra ngoài mạch.
- góp gió thành bãoHành động thu thập hoặc kết hợp ý kiến, nỗ lực từ nhiều người để tạo ra một ảnh hưởng lớn hơn.
- góp mặtTham gia vào một sự kiện, hoạt động nào đó.
- góp nhặtHành động thu thập hoặc tích lũy từng chút một từ nhiều nguồn khác nhau.
- góp nhópHành động ngập ngừng, thiếu quyết đoán hoặc không thể làm một việc gì đó một cách rõ ràng.
- góp phầnGóp một phần, hỗ trợ một phần vào một việc chung.
- góp ýHành động đưa ra những ý kiến, nhận xét để cải thiện một vấn đề nào đó.
- gorillaLoài linh trưởng lớn có hình dạng giống người, chiều cao có thể lên tới 1,80 mét, chủ yếu sống ở châu Phi.
- gótPhần sau cùng của giày, guốc hoặc dép.
- gợtHành động gạt nhẹ để lấy đi vật gì đó ở trên bề mặt.
- gộtHành động dùng nước để làm sạch vết bẩn trên quần áo hoặc vải vóc.
- gọt(Thông tục) Hành động cạo sạch hoặc cắt bớt phần tóc, thường là tình huống đặc biệt.
- gót đầu(Từ cũ, Văn chương) phần đầu và phần cuối của một câu chuyện.
- gọt đẽoHành động chạm khắc hoặc tỉa sửa một vật nào đó, thường là gỗ hoặc đá.
- gọt dũaHành động làm cho một vật trở nên nhẵn mịn hoặc sắc bén hơn bằng cách loại bỏ các cạnh thừa.
- gọt giũaHành động sửa đổi cẩn thận từng chi tiết nhỏ nhằm làm cho nội dung trở nên hay và đẹp hơn.
- gót sắtGót giày được trang bị móng sắt, thường được sử dụng trong văn chương để ẩn dụ cho sự thống trị tàn bạo.
- gót senGót sen là phần chân của người hoặc vật thể nhỏ nhắn, thường được dùng để chỉ một phần yêu kiều, duyên dáng.
- gothicLiên quan đến một phong cách nghệ thuật và kiến trúc đặc trưng từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16, thường có các đặc điểm như hình khối nhẹ nhàng, các cửa sổ lớn và nhiều chi tiết trang trí.
- gpsHệ thống định vị toàn cầu (GPS) là công nghệ sử dụng vệ tinh để xác định vị trí của một đối tượng trên trái đất.
- grMột từ viết tắt của 'gram', đơn vị đo khối lượng.
- gra-nítMột loại đá hình thành từ magma, thường có màu xám hoặc hồng, được sử dụng phổ biến trong xây dựng.
- gra-phítHình ảnh đồ họa được tạo ra bằng máy tính, thường dùng để trình bày thông tin một cách trực quan.
- gramĐơn vị đo khối lượng, bằng một phần nghìn của kilogram.
- graniteMột loại đá cứng, có kết cấu tinh thể, thường được dùng trong xây dựng và điêu khắc.
- granitoVật liệu nhân tạo được làm từ xi măng và đá hạt có màu, có một mặt được mài nhẵn, thường được sử dụng để trang trí các bề mặt công trình xây dựng.
- graphiteKhoáng vật, một dạng kết tinh bền vững của carbon nguyên chất, dẫn điện tốt, thường được sử dụng làm điện cực và ruột bút chì.
- gsTừ viết tắt của 'giáo sư', chỉ một chức danh cao trong ngành giáo dục và học thuật.
- gụCây lớn trong rừng, thuộc họ cây vang, cho gỗ quý có màu nâu sẫm với vân đen đặc trưng.
- gùMảnh vải hoặc chi tiết trang trí thường thấy trên đầu vai áo của sĩ quan.
- gừ(Chó) phát ra tiếng kêu nhỏ trong cổ họng, thể hiện sự đe dọa như muốn cắn.
- gu(Khẩu ngữ) sở thích cá nhân trong phong cách sống, thường được dùng để nói về sự hòa hợp hoặc tương đồng.
- gục(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng không còn sức lực, không thể tiếp tục gắng gượng nữa.
- gục gặc(Phương ngữ) Hành động gật đầu để thể hiện sự đồng ý hoặc thấu hiểu.
- guđronChất kết dính hữu cơ màu đen được chế tạo từ than đá, than bùn hoặc gỗ, thường được sử dụng để làm nhựa đường và hắc ín.
- gửiTạm nhờ vào hoặc dựa vào người khác để sinh sống.
- gùiĐồ đan bằng mây, tre, được sử dụng ở một số địa phương miền núi để mang đồ đạc trên lưng.
- gửi gắmHành động giao phó một điều gì đó quý giá cho người khác hoặc đặt vào một nơi nào đó với sự tin tưởng và tình cảm chân thành.
- gửi rểHành động sống chung với gia đình bên vợ sau khi kết hôn.
- gửi trứng cho ácHành động giao phó một việc cho người có khả năng không tốt hoặc có thể làm hại mình.
- guitarĐàn có sáu dây kim loại, với mặt cộng hưởng hình thắt cổ bồng và lỗ thoát âm ở giữa.
- gùnĐầu mối của sợi xuất hiện trên bề mặt sản phẩm dệt.
- gừngCây có thân ngầm hình củ, nhánh nhiều, vị cay, thường được sử dụng trong y học và làm gia vị trong ẩm thực.
- gừng gióCây gừng mọc hoang, có lá có lông ở mặt dưới; củ của nó được sử dụng làm thuốc.
- guốcMiếng gỗ có hình dáng giống chiếc guốc, được dùng để chêm, giữ, hoặc trong một số đồ vật khác.
- gườmHành động nhìn chằm chằm với vẻ mặt tức giận hoặc đe dọa.
- gượm(Khẩu ngữ) dùng để chỉ sự đợi chờ hoặc trì hoãn việc gì đó một chút.
- gươmBinh khí có cán ngắn, lưỡi dài và hơi cong, mũi nhọn, thường được sử dụng để đâm hoặc chém.
- guộn(Phương ngữ) Từ chỉ hành động cuộn lại một vật theo hình tròn.
- guồngDụng cụ sử dụng sức nước hoặc sức người để quay, nhằm đưa nước liên tục từ nơi thấp lên nơi cao.
- gượngCố gắng chịu đựng để làm việc gì đó khi không còn đủ sức.
- gươngCái được coi là tấm gương để noi theo hoặc để rút ra bài học kinh nghiệm, dù là tốt hay xấu.
- gương cầuGương có mặt phản xạ hình cầu, thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh lớn hơn hoặc để tập trung ánh sáng.
- gượng épKhông tự nhiên do nỗ lực thực hiện hoặc cố gắng làm điều gì mà không có đủ cơ sở hoặc điều kiện.
- gượng gạoBiểu hiện sự gượng ép, không tự nhiên.
- gương lồiGương cầu có mặt phản xạ ở phía ngoài, không cùng một bên với tâm mặt cầu.
- gương lõmGương cầu với mặt phản xạ nằm cùng một phía với tâm của mặt cầu.
- gương mặtKhuôn mặt thể hiện những nét đẹp tâm hồn, tính cách và cảm xúc của mỗi người.
- gương mẫuTừ dùng để chỉ người hoặc hành động có tác dụng làm gương cho người khác noi theo.
- guồng máyCơ cấu tổ chức hoạt động đồng bộ nhằm thực hiện một nhiệm vụ chung.
- gương ngaTừ cũ trong văn chương dùng để chỉ mặt trăng.
- gượng nhẹTừ dùng để chỉ hành động (làm việc, nói năng) một cách nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương hoặc gây ra cảm giác mạnh.
- gương phẳngGương có bề mặt phản xạ phẳng, không có cong vênh.
- gương tày liếpHình ảnh lớn về thất bại hoặc sai lầm, được nêu ra để mọi người có thể rút kinh nghiệm và tránh lặp lại.
- gương tầy liếpTừ tiếng địa phương chỉ một loại gương có hai mặt, thường dùng trong các hộ gia đình.
- gương vỡ lại lànhCâu nói mang ý nghĩa khôi phục lại trạng thái tốt đẹp sau khi trải qua khó khăn, rạn nứt.
- guộtLoại dương xỉ thường mọc ở những nơi đất khô, với cuống lá dài, tròn, cứng và phiến lá có hình dạng khía giống như răng lược.
- gút(Phương ngữ) từ chỉ nút thắt, điểm kết nối.