giống nòi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giống nòi (Danh từ)

Tập hợp chung những người có nguồn gốc tổ tiên lâu đời, bao gồm nhiều thế hệ nối tiếp nhau; thường được sử dụng để chỉ một dân tộc.

Ví dụ (4)
  • 1."Cùng chung một giống nòi."
  • 2."Vẻ vang giống nòi."
  • 3."Chúng ta luôn tự hào về giống nòi của mình."
  • 4."Giống nòi Việt Nam có truyền thống văn hóa phong phú."

Lưu ý khi sử dụng "giống nòi"

Lưu ý về danh từ

"giống nòi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giống nòi"

giống nòi là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp chung những người có nguồn gốc tổ tiên lâu đời, bao gồm nhiều thế hệ nối tiếp nhau; thường được sử dụng để chỉ một dân tộc. Ví dụ: "Cùng chung một giống nòi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này