thượng thặng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thượng thặng (Tính từ)
(Khẩu ngữ) được xếp hạng cao nhất về thứ bậc hoặc chất lượng.
- 1."Loại rượu thượng thặng."
- 2."Một đầu bếp thượng thặng."
- 3."Đây là sản phẩm thượng thặng trên thị trường."
- 4."Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu thượng thặng cho món ăn."
Lưu ý khi sử dụng "thượng thặng"
Lưu ý về tính từ
"thượng thặng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thượng thặng"
thượng thặng là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) được xếp hạng cao nhất về thứ bậc hoặc chất lượng. Ví dụ: "Loại rượu thượng thặng."
Từ liên quan
thượng sĩ
Bậc quân hàm cao nhất trong cấp bậc hạ sĩ quan.
thượng thư
Chức quan đứng đầu một bộ trong triều đình phong kiến (từ cổ).
thượng thận
Tuyến thượng thận, một bộ phận quan trọng của cơ thể chịu trách nhiệm sản xuất hormone.
thượng thọ
Tuổi thọ cao, thường được chỉ những người sống từ bảy mươi đến tám mươi tuổi.
thượng toạ
Chức vụ trong Phật giáo, cấp bậc giữa đại đức và hòa thượng.
thượng tuần
Khoảng thời gian mười ngày đầu tháng; được phân biệt với trung tuần và hạ tuần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.