thút
Định nghĩa
Nghĩa 1: thút (Động từ)
Xuyên sâu vào trong một cách dễ dàng và nhanh chóng.
- 1."Mảnh đạn cắm thút vào thân chuối."
- 2."Chiếc kim thút vào lớp vải một cách nhẹ nhàng."
- 3."Con dao thút vào trái dưa hấu mà không gặp trở ngại."
Lưu ý khi sử dụng "thút"
Lưu ý về động từ
"thút" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thút"
thút là động từ trong tiếng Việt. Xuyên sâu vào trong một cách dễ dàng và nhanh chóng. Ví dụ: "Mảnh đạn cắm thút vào thân chuối."
Từ liên quan
thúng
Từ viết tắt của 'thuyền thúng', chỉ loại thuyền nhỏ, thường dùng để di chuyển trên mặt nước.
thúng mủng
Đồ đựng được làm bằng tre, như thúng, mủng, v.v. (nói chung).
thúng thắng
Từ dùng để chỉ âm thanh của tiếng ho nhẹ, tương tự như 'húng hắng'.
thút thít
Từ dùng để miêu tả tiếng khóc nhỏ và ngắt quãng, thường kèm theo âm thanh xịt mũi.
thăm
(Phương ngữ) phiếu bầu cử.
thăm dò
Hành động khảo sát và tìm hiểu để đánh giá trữ lượng và chất lượng của tài nguyên thiên nhiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.