thuyền chài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuyền chài (Danh từ)

Người làm nghề câu cá bằng lưới, thường sống và làm việc trên thuyền.

Ví dụ (3)
  • 1."Vợ chồng thuyền chài"
  • 2."Các thuyền chài trong làng thường ra khơi vào sáng sớm."
  • 3."Những thuyền chài đã trở về sau một đêm vất vả thu hoạch cá."

Lưu ý khi sử dụng "thuyền chài"

Lưu ý về danh từ

"thuyền chài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuyền chài"

thuyền chài là danh từ trong tiếng Việt. Người làm nghề câu cá bằng lưới, thường sống và làm việc trên thuyền. Ví dụ: "Vợ chồng thuyền chài"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này