thuyết lý

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuyết lý (Danh từ)

Một hệ thống các ý tưởng hoặc nguyên tắc được sử dụng để giải thích, hiểu biết về thế giới, con người và các hiện tượng trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người tin vào thuyết lý về sự tiến hóa để giải thích sự phát triển của loài người."
  • 2."Giáo sư thường giảng dạy thuyết lý triết học để sinh viên hiểu biết sâu hơn về cuộc sống."
  • 3."Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về thuyết lý của hành vi con người và cách nó ảnh hưởng đến xã hội."
2
Động từ

Nghĩa 2: thuyết lý (Động từ)

Hành động hoặc quá trình thực hiện phân tích và đưa ra các nguyên tắc, quan điểm hoặc giả thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy thường thuyết lý về các vấn đề xã hội trong các buổi tranh luận."
  • 2."Chúng ta cần thuyết lý rõ ràng khi đưa ra quyết định quan trọng."
  • 3."Cô ấy thích thuyết lý và chia sẻ quan điểm của mình với bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "thuyết lý"

Lưu ý về động từ

"thuyết lý" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thuyết lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thuyết lý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thuyết lý"

thuyết lý là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một hệ thống các ý tưởng hoặc nguyên tắc được sử dụng để giải thích, hiểu biết về thế giới, con người và các hiện tượng trong cuộc sống. Ví dụ: "Nhiều người tin vào thuyết lý về sự tiến hóa để giải thích sự phát triển của loài người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này