thuỷ thủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuỷ thủ (Danh từ)
Nhân viên làm việc trên tàu thuỷ, tham gia vào việc điều khiển và quản lý tàu.
- 1."Thuỷ thủ viễn dương."
- 2."Mỗi thuỷ thủ trên tàu đều có nhiệm vụ cụ thể."
- 3."Tôi mơ ước trở thành thuỷ thủ để khám phá đại dương."
Lưu ý khi sử dụng "thuỷ thủ"
Lưu ý về danh từ
"thuỷ thủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thuỷ thủ"
thuỷ thủ là danh từ trong tiếng Việt. Nhân viên làm việc trên tàu thuỷ, tham gia vào việc điều khiển và quản lý tàu. Ví dụ: "Thuỷ thủ viễn dương."
Từ liên quan
thuỷ tai
Tai hoạ xảy ra do nước, như lũ, lụt, sóng thần, v.v...
thuỷ thần
Thần cai quản dưới nước, theo truyền thuyết của người xưa.
thuỷ thổ
Điều kiện về đất đai, sông nước và khí hậu của một vùng, thể hiện khái quát.
thuỷ tinh
(cũ; viết hoa) sao Thuỷ.
thuỷ tinh thể
Khối chất trong suốt có vỏ bọc hình thấu kính hội tụ, nằm trong mắt, giúp điều chỉnh khả năng nhìn gần hoặc xa.
thuỷ tiên
Cây cảnh thuộc họ với huệ, có củ trắng và nhiều rễ, hoa có cuống dài, bao hoa màu trắng và rất thơm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.