thuỷ thủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuỷ thủ (Danh từ)

Nhân viên làm việc trên tàu thuỷ, tham gia vào việc điều khiển và quản lý tàu.

Ví dụ (3)
  • 1."Thuỷ thủ viễn dương."
  • 2."Mỗi thuỷ thủ trên tàu đều có nhiệm vụ cụ thể."
  • 3."Tôi mơ ước trở thành thuỷ thủ để khám phá đại dương."

Lưu ý khi sử dụng "thuỷ thủ"

Lưu ý về danh từ

"thuỷ thủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuỷ thủ"

thuỷ thủ là danh từ trong tiếng Việt. Nhân viên làm việc trên tàu thuỷ, tham gia vào việc điều khiển và quản lý tàu. Ví dụ: "Thuỷ thủ viễn dương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này