thụt két
Định nghĩa
Nghĩa 1: thụt két (Động từ)
(Khẩu ngữ) Hành động lấy cắp tiền từ quỹ công mà mình quản lý.
- 1."Ông ấy đã thụt két cả triệu đồng trong ngân sách."
- 2."Đừng có thụt két, hãy quản lý quỹ một cách trung thực."
Lưu ý khi sử dụng "thụt két"
Lưu ý về động từ
"thụt két" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thụt két"
thụt két là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Hành động lấy cắp tiền từ quỹ công mà mình quản lý. Ví dụ: "Ông ấy đã thụt két cả triệu đồng trong ngân sách."
Từ liên quan
thụng
(quần áo) dài và rộng, khi mặc vào có những chỗ bị dồn lại, không tạo được sự thẳng thớm.
thụp
Hạ thấp cơ thể một cách nhanh chóng và đột ngột, thường để tránh né hoặc ẩn mình.
thụt
Tụt lại phía sau hoặc hạ xuống thấp (ít dùng).
thụt lùi
Sút kém hơn so với trước đây.
thụt rửa
Hành động rửa sạch ruột hoặc các khoang cơ thể (như đại tràng, dạ dày) bằng nước hoặc dung dịch có pha thuốc.
thủ
Đầu của gia súc được chế biến làm thực phẩm (thường chỉ về đầu lợn).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.