thương vụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thương vụ (Danh từ)
Vụ làm ăn buôn bán, thường có quy mô lớn.
- 1."Thực hiện thành công nhiều thương vụ."
- 2."Công ty đã ký kết một thương vụ trị giá hàng triệu đô la."
- 3."Chúng tôi đang tìm kiếm cơ hội để mở rộng thương vụ của mình."
Lưu ý khi sử dụng "thương vụ"
Lưu ý về danh từ
"thương vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thương vụ"
thương vụ là danh từ trong tiếng Việt. Vụ làm ăn buôn bán, thường có quy mô lớn. Ví dụ: "Thực hiện thành công nhiều thương vụ."
Từ liên quan
thương tổn
Gây ra sự tổn thương, làm đau về thể xác hoặc tinh thần.
thương vay khóc mướn
Hoạt động nhờ người khác khóc cho mình trong những dịp buồn, thường là để thể hiện nỗi đau hay sự mất mát.
thương vong
Tình trạng bị thương hoặc chết trong các sự kiện như chiến tranh, tai nạn, hay thiên tai.
thương xá
(Phương ngữ) Nơi tập trung kinh doanh, buôn bán lớn, thường bao gồm nhiều cửa hàng và dịch vụ đa dạng.
thương xót
Cảm thấy thương và xót xa trước nỗi bất hạnh của người khác.
thương yêu
Từ dùng để chỉ tình cảm gắn bó và quý mến giữa con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.