thương vụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thương vụ (Danh từ)

Vụ làm ăn buôn bán, thường có quy mô lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Thực hiện thành công nhiều thương vụ."
  • 2."Công ty đã ký kết một thương vụ trị giá hàng triệu đô la."
  • 3."Chúng tôi đang tìm kiếm cơ hội để mở rộng thương vụ của mình."

Lưu ý khi sử dụng "thương vụ"

Lưu ý về danh từ

"thương vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thương vụ"

thương vụ là danh từ trong tiếng Việt. Vụ làm ăn buôn bán, thường có quy mô lớn. Ví dụ: "Thực hiện thành công nhiều thương vụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này