thuỷ công

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuỷ công (Danh từ)

(Ít dùng) Các công trình liên quan đến thuỷ lợi, như đập nước, âu tàu, nhà máy thuỷ điện, và các hệ thống xử lý nước khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Các công trình thuỷ công đang được nâng cấp."
  • 2."Kĩ sư thuỷ công thường làm việc tại các dự án lớn."
  • 3."Hệ thống thuỷ công cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "thuỷ công"

Lưu ý về danh từ

"thuỷ công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuỷ công"

thuỷ công là danh từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) Các công trình liên quan đến thuỷ lợi, như đập nước, âu tàu, nhà máy thuỷ điện, và các hệ thống xử lý nước khác. Ví dụ: "Các công trình thuỷ công đang được nâng cấp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này