thượng tầng kiến trúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thượng tầng kiến trúc (Danh từ)

Phần trên của một công trình kiến trúc, bao gồm các yếu tố như mái, tầng thượng và các chi tiết trang trí khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Thượng tầng kiến trúc của tòa nhà này rất đặc sắc với những hoa văn cổ điển."
  • 2."Nhà thiết kế đã quyết định làm lại thượng tầng kiến trúc để phù hợp hơn với phong cách hiện đại."
  • 3."Tôi rất thích ngắm nhìn thượng tầng kiến trúc của các lâu đài cổ khi đi tham quan."

Lưu ý khi sử dụng "thượng tầng kiến trúc"

Lưu ý về danh từ

"thượng tầng kiến trúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thượng tầng kiến trúc"

thượng tầng kiến trúc là danh từ trong tiếng Việt. Phần trên của một công trình kiến trúc, bao gồm các yếu tố như mái, tầng thượng và các chi tiết trang trí khác. Ví dụ: "Thượng tầng kiến trúc của tòa nhà này rất đặc sắc với những hoa văn cổ điển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này